finish off

/ˈfɪnɪʃ ɔf/
Động từ
  1. (Động) Kết thúc hoàn toàn.
    (transitive) To finish completely.
    Near-synonym: polish off (sometimes synonymous)
    Gần đồng nghĩa: đánh bóng (đôi khi đồng nghĩa)
    Từ đồng nghĩa:polish off
  2. (Động) Làm chết, làm chết.
    (transitive) To kill, to cause to die.
    It was the blow to the head that finished him off, not the bullet wound.
    Chính cú đánh vào đầu đã kết liễu anh ta chứ không phải vết đạn.
  3. (ambitransitive, lóng, sex) Mang đến cực khoái.
    (ambitransitive, slang, sex) To bring to orgasm.
🎬 Nghe “finish off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish